bỉ vỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ trộm, kẻ đạo chích: Từ dùng để chỉ một loại tội phạm chuyên đột nhập vào nhà người khác để ăn trộm tài sản, thường hoạt động vào ban đêm.
- Kẻ cắp có tổ chức, có kỹ năng: Không chỉ là kẻ trộm vặt mà thường ám chỉ những tên trộm có kinh nghiệm, thủ đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu phố này gần đây xuất hiện một tên bỉ vỏ chuyên đột nhập vào nhà dân.
- Cảnh sát đã bắt được một ổ bỉ vỏ hoạt động ở nhiều quận nội thành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ bỉ vỏ": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chửi rủa ai đó là đồ ăn trộm, hạ thấp nhân cách.
- Thằng đồ bỉ vỏ! Dám lẻn vào vườn nhà tao hái trộm trái cây!
- "Nghề bỉ vỏ": Cách nói chỉ nghề ăn trộm, đạo chích.
- Hắn ta đã theo nghề bỉ vỏ từ thuở thanh niên.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn trộm (động từ, danh từ): Hành động hoặc kẻ lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút. "Bỉ vỏ" thường mang sắc thái nặng hơn, chuyên nghiệp hơn so với "ăn trộm".
- Đạo chích (danh từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với "bỉ vỏ", chỉ kẻ trộm cắp.
- Kẻ cắp (danh từ): Từ chỉ chung những người lấy cắp tài sản.
Từ đồng nghĩa
- Trộm: Kẻ ăn trộm.
- Kẻ đột nhập: Kẻ lén vào nhà người khác với mục đích xấu.
Lưu ý về từ ngữ
- "Bỉ vỏ" là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, báo chí cũ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian.
- Từ này mang sắc thái khinh miệt, miệt thị.